Skip to content

Visa Subclass 500 (Visa du học Úc)

· Updated 2026-04-26

Subclass 500 (Student visa) là thị thực du học chính thức của Úc, được cấp cho sinh viên quốc tế muốn học tại các trường đại học, tổ chức giáo dục dục công nhân với CRICOS Code. Từ tháng 3/2024, Australia Home Affairs thay thế GTE (Genuine Temporary Entrant) test bằng GS (Genuine Student) test — một bài luận trả lời 4–5 câu hỏi. Khoảng 850.000 sinh viên quốc tế hiện có Subclass 500 ở Úc (2024); Việt Nam nằm top 4 quốc gia gửi sinh viên (~30.000).

Đủ điều kiện

Tiêu chí cơ bản:

  1. Confirmation of Enrolment (CoE) từ cơ sở giáo dục đã đăng ký (CRICOS Code).
  2. Genuine Student (GS) Test — bài viết nhỏ 150–200 từ trả lời câu hỏi về động lực, lịch sử học tập.
  3. Chứng minh tài chính: ≥ 24.505 AUD/năm (từ tháng 5/2024; trước đó 21.041 AUD).
  4. Bảo hiểm sức khỏe quốc tế (OSHC) mua trước cho toàn bộ thời gian visa.
  5. Năng lực tiếng Anh: IELTS 5.5+ (cho visa); trường có thể yêu cầu 6.0–7.0+ tùy ngành.
  6. Sức khỏe & Tiểu sử tư pháp (Health check + Police clearance) — tiêu chuẩn.

Chứng minh Tài chính

Mức tài chính bắt buộc (2026):

  • $24.505 AUD/năm (~$16.300 USD) cho cư dân Việt Nam.
  • Được tính theo mức sống tối thiểu của Úc (Government funding benchmark).

Cách chứng minh tài chính (tối thiểu 2–3 tháng trước đó):

  1. Tài khoản ngân hàng (Việt Nam): Số dư ≥ 24.505 AUD tương đương (~550 triệu VND với tỷ giá 1 AUD ≈ 22.500 VND).
  2. Giấy chứng thực từ ngân hàng (Bank statement, Tiếng Anh).
  3. Hợp đồng viện trợ (Sponsor letter) nếu bố mẹ / người thân tài trợ (không cần loan).
  4. Bằng chứng tình nguyện công việc/Học bổng (nếu có).
  5. Khoản vay từ chính phủ Việt Nam (một số ngân hàng cung cấp, ít rủi ro).

Lưu ý: Úc không chấp nhận tài chính tự “mượn” ở phút cuối (fake money). DIBP (Department of Home Affairs) kiểm tra tài khoản để xác minh nguồn gốc tiền — nếu nghi ngờ, sẽ từ chối visa.

GS (Genuine Student) Test

Thay thế GTE từ tháng 3/2024.

Cấu trúc:

  • 4–5 câu hỏi mở, mỗi câu trả lời ~150–200 từ.
  • Đề tài chuyên tâm:
    1. Động lực chọn Úc + chương trình học.
    2. Lịch sử học tập từ THPT đến hiện tại.
    3. Kế hoạch nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
    4. (Nếu có) Lý do khoảng trống thời gian / điểm không cao.
    5. Kế hoạch tài chính & gia đình ở Úc.

Ghi chú:

  • Không phải bài thi chính thức — là câu hỏi trong hồ sơ xin visa trên portal ImmiAccount.
  • Không có “đáp án đúng” — immigration officer đánh giá tính chân thực của câu trả lời (consistency, logic).
  • Viết tiếng Anh tốt — chính tả, ngữ pháp, dùng từ học thuật có lợi (nhưng không cần viết như Shakespeare).

Lời khuyên:

  • Viết thật lòng — đừng mượn bài từ internet.
  • Liên kết câu trả lời với lịch sử học tập thực tế (GPA, môn yêu thích, dự án).
  • Rõ ràng về kế hoạch: “Tôi muốn học Data Science tại UNSW vì muốn làm việc ở ngành AI — kế hoạch quay lại Việt Nam là CTO”.
  • Nếu bị từ chối lần 1, có thể appeal (nộp GS mới) trong 28 ngày.

OSHC (Overseas Student Health Cover)

Bắt buộc cho Subclass 500.

Chi tiếtNội dung
Giá~$470–700 AUD/năm (2024–2026)
Bao gồmKhám phòng khám, bệnh viện công lập, thuốc đơn, nha khoa cấp cứu
Không bao gồmNha khoa bảo vệ, mắt kính/kính bơi, thẩm mỹ, việc làm thêm (private health)
Nhà cung cấpBupa, Allianz, Medibank, Nib — du học sinh có thể chọn
Thời gianPhải mua từ lúc visa được cấp cho đến hết toàn bộ chương trình (+ 1 tháng sau)

Cách mua OSHC:

  1. Chọn nhà cung cấp từ danh sách AHPRA-approved.
  2. Mua online trước khi bay sang Úc (hoặc tại sân bay nếu cấp tốc).
  3. Gửi chứng chỉ bảo hiểm đến trường = nhân chứng OSHC khi nộp visa.

Quyền & Hạn chế

Quyền làm việc:

  • Khi còn học: 48 giờ/2 tuần = ~24 giờ/tuần (trung bình).
  • Kỳ nghỉ hè/winter: Làm việc toàn thời gian (không giới hạn).
  • Ngành/Thực tập: Có thể vượt 48 giờ nếu phần của chương trình học (placement, co-op).

Không được:

  • Làm việc cho tổ chức bị Úc trừng phạt (North Korea, Iran, Syria).
  • Làm việc bất hợp pháp (không qua agent đủ điều kiện).

Mua sắm hàng hóa:

  • Có quyền mở tài khoản ngân hàng Úc.
  • Có quyền thuê nhà / ký hợp đồng cư trú.
  • Có quyền mua bảo hiểm (sức khỏe, xe máy, tài sản).

Quy trình xin visa Subclass 500

Bước 1: Nhận CoE từ trường (2–4 tuần sau nhập học).

  • Email hồ sơ + tài chính → Trường cấp Confirmation of Enrolment + link ứng dụng.

Bước 2: Mua OSHC (1–2 tuần).

  • Chọn bảo hiểm → Mua → Lưu chứng chỉ.

Bước 3: Nộp hồ sơ visa qua ImmiAccount (2–3 tuần).

  • Hồ sơ cần thiết:
    • Form 157 (application form) — điền online.
    • GS (Genuine Student) Test — câu trả lời 4–5 câu.
    • CoE (từ trường).
    • Chứng minh tài chính (bank statement 2–3 tháng).
    • IELTS / TOEFL (hoặc trường cấp letter xác nhận tiếng Anh).
    • Hộ chiếu + hình ảnh.
    • Health check (từ klinik IATA-approved).
    • Police clearance (từ Công an cấp huyện/thành phố Việt Nam).
    • Giấy chứng thực học tập (Bằng THPT, Bảng điểm).

Bước 4: Health Check & Character (1–2 tuần).

  • Khám sức khỏe tại Viện Sức khỏe quốc tế (Hà Nội, TP.HCM) có phê duyệt IATA.
  • Xin giấy chứng thực tính chất từ Công an địa phương.

Bước 5: Chờ quyết định (1–4 tuần).

  • DIBP xem xét hồ sơ → Cấp (Grant) hoặc Từ chối (Refusal).
  • Nếu Grant: Email confirmation + visa label điện tử trong ImmiAccount.
  • Nếu Refusal: Có quyền appeal trong 28 ngày.

Tổng thời gian: 6–8 tuần từ khi nộp đến khi nhận visa.

Phí visa & Chi phí liên quan

Chi tiếtGiá (2026)
Phí Subclass 500$1.600 AUD (~$1.067 USD) — tăng từ $710 vào 7/2024
Health check~VND 500.000–800.000 (Hà Nội/TP.HCM)
IELTS/TOEFLVND 4.500.000–5.000.000
OSHC (năm)$470–700 AUD
Công chứng giấy tờVND 100.000–200.000/bộ

Hạn lệnh & Gia hạn

Hạn thị thực:

  • Thị thực Subclass 500 cấp tương ứng thời lượng chương trình học (+ 3–6 tháng grace period sau tốt nghiệp).
  • Ví dụ: Cử nhân 3 năm → Subclass 500 cấp 3 năm 3–4 tháng.

Gia hạn:

  • Nếu tiếp tục học thêm chương trình mới → xin CoE mới → nộp hồ sơ gia hạn (Form 929).

Những thay đổi gần đây (2024–2026)

  1. GS Test thay thế GTE (tháng 3/2024): Giảm yêu cầu tiếng Anh, tập trung vào tính chân thực mục đích.
  2. Phí visa tăng $1.600 AUD (tháng 7/2024): Gấp đôi từ $710, lý do “fund border security”.
  3. Chứng minh tài chính tăng lên $24.505 AUD (tháng 5/2024): Từ $21.041, phản ánh lạm phát.
  4. OSHC giá tăng (2024–2026): Từ $470 lên $600–700 do yêu cầu bảo vệ tốt hơn.

Nguồn dữ liệu chính

Cập nhật lần cuối: 2026-04-26.


>